se saluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chào nhau: Hành động hai hoặc nhiều người cùng trao đổi lời chào hỏi hoặc cử chỉ lịch sự khi gặp mặt nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Ils se sont salués poliment en se croisant dans le couloir. (Họ đã chào nhau một cách lịch sự khi đi ngang qua nhau ở hành lang.)
- Les deux anciens amis se saluent de loin. (Hai người bạn cũ chào nhau từ xa.)
- Dans cette culture, on se salue en s'inclinant légèrement. (Trong nền văn hóa này, người ta chào nhau bằng cách hơi cúi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se saluer d'un signe de tête": chào nhau bằng một cái gật đầu.
- Ils ne se parlent plus, ils se saluent seulement d'un signe de tête. (Họ không còn nói chuyện với nhau nữa, họ chỉ chào nhau bằng một cái gật đầu.)
"se saluer à distance": chào nhau từ xa.
- De part et d'autre de la rue, ils se sont salués à distance. (Từ hai bên đường, họ đã chào nhau từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Saluer (động từ ngoại động): chào, vẫy chào (ai đó).
- Il salue son voisin. (Anh ấy chào người hàng xóm.)
Salutation (danh từ giống cái): lời chào, sự chào hỏi.
- Veuillez accepter mes salutations distinguées. (Xin hãy chấp nhận những lời chào trân trọng của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Se dire bonjour: chào nhau (nói "bonjour" với nhau).
- Se faire un signe: ra hiệu cho nhau, vẫy chào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc tự động từ cơ bản "se saluer".)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas se saluer: không chào nhau (ám chỉ mối quan hệ căng thẳng hoặc đã cắt đứt).
- Depuis leur dispute, ils ne se saluent plus. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ không còn chào nhau nữa.)
tự động từ
- chào nhau